Table of Contents[Hide][Show]
2. Điều kiện và thời gian xét duyệt hồ sơ các diện bảo lãnh đi Mỹ+−
- 2.1 IR1/CR1: Vợ/chồng của công dân Hoa Kỳ
- 2.2 IR2/CR2: Con dưới 21 tuổi chưa kết hôn của công dân Mỹ (con đẻ/con nuôi/con riêng)
- 2.3 IR5: Cha mẹ của công dân Mỹ trên 21 tuổi
- 2.4 F1: Con trưởng thành chưa kết hôn của công dân Mỹ
- 2.5 F2A: Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn của thường trú nhân
- 2.6 Visa F2B: Con độc thân trên 21 tuổi của người thường trú
- 2.7 F3: Con đã lập gia đình của công dân Hoa Kỳ
- 2.8 F4: Anh chị em của công dân Hoa Kỳ (người bảo lãnh phải trên 21 tuổi)
- 3. Chi phí bảo lãnh đi Mỹ tốn bao nhiêu tiền?
- 4. Lưu ý pháp lý khi bảo lãnh đi Mỹ diện gia đình
Bảo lãnh đi Mỹ theo diện gia đình là con đường định cư hợp pháp, an toàn và bền vững được nhiều gia đình Việt Nam lựa chọn. Tuy nhiên, mỗi diện bảo lãnh sẽ có điều kiện, thời gian chờ và chi phí khác nhau. Việc nắm đúng thông tin ngay từ đầu sẽ giúp người bảo lãnh và người được bảo lãnh chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và xây dựng kế hoạch đoàn tụ lâu dài. Trong bài viết dưới đây, ImmiPath sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ các diện bảo lãnh đi Mỹ hiện nay, kèm theo những điểm quan trọng cần lưu ý cho từng diện.
1. Các diện bảo lãnh đi Mỹ hiện nay
Theo luật di trú Hoa Kỳ, bảo lãnh gia đình được chia thành 2 nhóm chính:
-
Diện Thân nhân Trực hệ (IR – Immediate Relatives)
-
Diện Thân nhân Ưu tiên (Family Preference – F)
1.1. Diện Thân nhân Trực hệ (IR – Immediate Relatives)
Diện IR dành cho những mối quan hệ gia đình gần nhất với công dân Hoa Kỳ, được ưu tiên cao nhất trong hệ thống di trú và không bị giới hạn hạn ngạch visa mỗi năm, nên thời gian chờ thường ngắn hơn.
Các diện IR bao gồm:
-
IR-1 / CR-1: Vợ hoặc chồng của công dân Mỹ
-
IR-2: Con độc thân dưới 21 tuổi của công dân Mỹ
-
IR-3: Con nuôi được nhận nuôi ở nước ngoài bởi công dân Mỹ
-
IR-4: Con nuôi được nhận nuôi tại Mỹ
-
IR-5: Cha/mẹ của công dân Mỹ (người bảo lãnh phải từ 21 tuổi trở lên)
Ưu điểm nổi bật của diện IR:
-
Không phải chờ ngày ưu tiên (priority date)
-
Thời gian xử lý hồ sơ nhanh hơn so với các diện ưu tiên
-
Người được bảo lãnh sang Mỹ sẽ nhận thẻ xanh ngay sau khi nhập cảnh
1.2. Diện Thân nhân Ưu tiên (Family Preference – F)
Khác với diện IR, các diện F bị giới hạn số lượng visa mỗi năm và phải chờ lịch chiếu khán (Visa Bulletin). Thời gian chờ có thể kéo dài từ vài năm đến hơn 10 năm, tùy từng diện và từng thời điểm.
Các diện bảo lãnh ưu tiên bao gồm:
-
F1: Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ
-
F2A: Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân
-
F2B: Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân
-
F3: Con đã kết hôn của công dân Mỹ
-
F4: Anh, chị, em ruột của công dân Mỹ (người bảo lãnh phải từ 21 tuổi trở lên)
Đặc điểm của diện F:
-
Phải theo dõi ngày ưu tiên trên Visa Bulletin
-
Thời gian chờ lâu hơn diện IR
-
Hồ sơ cần chuẩn bị kỹ để tránh bị kéo dài hoặc từ chối
2. Điều kiện và thời gian xét duyệt hồ sơ các diện bảo lãnh đi Mỹ
2.1 IR1/CR1: Vợ/chồng của công dân Hoa Kỳ
Thị thực IR1/CR1 dành riêng cho vợ/chồng của công dân Mỹ, cho phép người nước ngoài kết hôn với người Mỹ nhập cư và định cư tại Mỹ. Quá trình này bao gồm đơn bảo lãnh của vợ/chồng Mỹ và hồ sơ xin thị thực của vợ/chồng nước ngoài.
| Định nghĩa | Thị thực cho vợ/chồng công dân Mỹ |
| Người bảo lãnh | Công dân Mỹ |
| Người được bảo lãnh | Vợ/chồng nước ngoài của công dân Mỹ |
| Điều kiện |
|
| Thời gian xử lý | Trung bình 12-18 tháng |
2.2 IR2/CR2: Con dưới 21 tuổi chưa kết hôn của công dân Mỹ (con đẻ/con nuôi/con riêng)
| Định nghĩa | Visa IR2/CR2 dành cho con đẻ hoặc con riêng dưới 21 tuổi của công dân Mỹ, giúp đoàn tụ gia đình và tạo cơ hội cho người trẻ đến Mỹ sống cùng bố mẹ |
| Người bảo lãnh | Công dân Mỹ |
| Người được bảo lãnh | Con đẻ hoặc con riêng dưới 21 tuổi của công dân Mỹ |
| Điều kiện |
|
| Thời gian xử lý | Trung bình 6-12 tháng |
2.3 IR5: Cha mẹ của công dân Mỹ trên 21 tuổi
| Định nghĩa | Visa IR5 cho phép công dân Mỹ trên 21 tuổi bảo lãnh cha mẹ định cư tại Hoa Kỳ. Khi đến Mỹ, người được bảo lãnh trở thành cư dân thường trú hợp pháp. Sau 5 năm (1825 ngày), họ có thể xin nhập quốc tịch Mỹ. |
| Người bảo lãnh | Công dân Mỹ |
| Người được bảo lãnh | Cha/mẹ của công dân Mỹ |
| Điều kiện |
|
| Thời gian xử lý | Trung bình 6-12 tháng |
2.4 F1: Con trưởng thành chưa kết hôn của công dân Mỹ
| Định nghĩa | Visa F1 cho phép công dân Mỹ bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi định cư tại Hoa Kỳ. Loại visa này thuộc diện ưu tiên gia đình, có giới hạn số lượng hàng năm.Người có visa F1 được phép làm việc và học tập tại Mỹ ngay khi nhập cảnh. Họ có nhiều quyền lợi tương tự như người thường trú trong khi chờ xử lý thẻ xanh. |
| Người bảo lãnh | Công dân Mỹ |
| Người được bảo lãnh | Con trưởng thành chưa kết hôn của công dân Mỹ |
| Điều kiện |
|
| Thời gian xử lý | Nhiều năm, có khi hơn một thập kỷ (khoảng 3650 ngày). |
2.5 F2A: Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn của thường trú nhân
| Định nghĩa | Visa F2A dành cho vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn, giúp đoàn tụ gia đình và tạo cơ hội cho người trẻ đến Mỹ sống cùng bố mẹ |
| Người bảo lãnh | Công dân Mỹ |
| Người được bảo lãnh | Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn của thường trú nhân |
| Điều kiện |
|
| Thời gian xử lý | Trung bình 6-12 tháng |
2.6 Visa F2B: Con độc thân trên 21 tuổi của người thường trú
| Định nghĩa | Người thường trú hợp pháp (LPR) có thể bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi sang Mỹ qua visa F2B. Loại visa này nhằm đoàn tụ gia đình và tạo cơ hội cho con cái trưởng thành của LPR. |
| Người bảo lãnh | Công dân Mỹ |
| Người được bảo lãnh | Con độc thân trên 21 tuổi |
| Điều kiện |
|
| Thời gian xử lý | Trung bình 7 năm (84 tháng) do hạn ngạch visa hàng năm |
2.7 F3: Con đã lập gia đình của công dân Hoa Kỳ
| Định nghĩa | Visa F3 cho phép con đã lập gia đình của công dân Mỹ định cư tại Hoa Kỳ. Đây là cách để đoàn tụ gia đình. |
| Người bảo lãnh | Công dân Mỹ |
| Người được bảo lãnh | Con cái đã lập gia đình |
| Điều kiện |
|
| Thời gian xử lý | Trung bình 7 năm (84 tháng) do hạn ngạch visa hàng năm |
2.8 F4: Anh chị em của công dân Hoa Kỳ (người bảo lãnh phải trên 21 tuổi)
| Định nghĩa | Visa F4 cho phép công dân Mỹ trên 21 tuổi bảo lãnh anh chị em ruột và gia đình họ sang Mỹ định cư, mở ra con đường cho anh chị em và thân nhân định cư lâu dài. |
| Người bảo lãnh | Công dân Mỹ |
| Người được bảo lãnh | Anh, chị em của công dân Mỹ |
| Điều kiện |
|
| Thời gian xử lý | Trung bình 3-14 năm (khoảng 4745-5110 ngày) |
3. Chi phí bảo lãnh đi Mỹ tốn bao nhiêu tiền?
Chi phí bảo lãnh đi Mỹ theo diện gia đình sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc người được bảo lãnh đang ở trong hay ngoài Hoa Kỳ, cũng như số lượng thành viên trong hồ sơ. Theo mặt bằng chung, tổng chi phí tối thiểu thường rơi vào khoảng 1.760 USD đối với người đang sinh sống tại Mỹ và khoảng 1.400 USD đối với người đang ở nước ngoài.
Ngoài ra, người bảo lãnh và người được bảo lãnh cần chuẩn bị thêm các khoản phí bắt buộc sau:
-
Phí nộp đơn I-130 (Bảo lãnh thân nhân): 560 USD/đơn
-
Phí xử lý đơn xin thị thực định cư DS-260: 325 USD/người
-
Phí xét hồ sơ bảo trợ tài chính tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC): 120 USD/đơn
-
Phí lấy sinh trắc học: 85 USD/người
-
Phí khám sức khỏe: khoảng 200 – 300 USD/người (tùy cơ sở y tế được chỉ định)
-
Phí cấp thẻ xanh (USCIS Immigrant Fee): 210 USD/người
Bên cạnh đó, còn có một số chi phí phát sinh khác như: phí làm lý lịch tư pháp, phí cấp hộ chiếu, phí chuyển phát visa, chi phí dịch thuật – công chứng hồ sơ, cũng như chi phí đi lại và lưu trú khi tham gia phỏng vấn.
Lưu ý: Mỗi diện bảo lãnh đi Mỹ sẽ yêu cầu các loại đơn và mức phí khác nhau, đồng thời chi phí có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách di trú của Hoa Kỳ. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh chi phí và tránh kéo dài thời gian xử lý.
4. Lưu ý pháp lý khi bảo lãnh đi Mỹ diện gia đình
-
Các mức phí và loại đơn trong hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ được quy định bởi USCIS, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC), có thể thay đổi theo thời gian mà không cần thông báo rộng rãi. Đương đơn cần cập nhật thông tin từ nguồn chính thống trước khi nộp hồ sơ.
-
Người bảo lãnh phải đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý về tình trạng cư trú (công dân Mỹ hoặc thường trú nhân), năng lực tài chính và nghĩa vụ bảo trợ theo mẫu Affidavit of Support (I-864). Việc khai sai, thiếu hoặc không chứng minh được thu nhập có thể dẫn đến trì hoãn hoặc từ chối hồ sơ.
-
Hồ sơ bảo lãnh diện gia đình yêu cầu giấy tờ chứng minh mối quan hệ hợp pháp (hôn nhân, huyết thống, con nuôi…). Trường hợp hồ sơ không rõ ràng, thiếu nhất quán hoặc có dấu hiệu gian dối có thể bị từ chối vĩnh viễn và ảnh hưởng đến các hồ sơ di trú sau này.
-
Thời gian xét duyệt và cấp visa phụ thuộc vào diện bảo lãnh, hạn ngạch visa hàng năm và lịch chiếu khán (Visa Bulletin). Việc nộp hồ sơ sớm không đồng nghĩa với việc được cấp visa sớm nếu diện đó đang bị tồn đọng.
Mỗi diện bảo lãnh đi Mỹ đều có ưu điểm, điều kiện và thời gian chờ khác nhau. Việc lựa chọn đúng diện, chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế rủi ro bị từ chối.
Nếu bạn đang:
-
Phân vân không biết mình thuộc diện bảo lãnh nào
-
Lo lắng về thời gian chờ hồ sơ
-
Cần đánh giá khả năng bảo lãnh và chi phí thực tế
ImmiPath sẵn sàng đồng hành cùng bạn với dịch vụ tư vấn định cư Mỹ chuyên sâu, minh bạch và cá nhân hóa theo từng hồ sơ. Liên hệ ImmiPath ngay hôm nay để được tư vấn 1:1 và xây dựng lộ trình bảo lãnh đi Mỹ hợp pháp – an toàn – hiệu quả.

Cuộc thi ảnh “My Festive Season” – Lưu giữ khoảnh khắc mùa lễ hội phương xa 
Leave a Reply