Table of Contents[Hide][Show]
- 1. Visa Mỹ diện L-1 là gì? Các loại visa L-1
5. Quy trình thực hiện Visa L-1+−
- 5.1 Bước 1: Đánh giá và thẩm định công ty
- 5.2 Bước 2: Thu thập và chuẩn bị chứng từ
- 5.3 Bước 3: Nộp đơn I-129 lên USCIS
- 5.4 Bước 4: USCIS xử lý hồ sơ
- 5.5 Bước 5: USCIS chấp thuận hoặc từ chối
- 5.6 Bước 6: Xử lý hồ sơ tại Lãnh sự quán (đối với đương đơn ngoài Mỹ)
- 5.7 Bước 7: Phỏng vấn cấp thị thực
- 5.8 Bước 8: Nhận thị thực L-1
- 5.9 Bước 9: Nhập cảnh Mỹ và bắt đầu làm việc
- 7. Lệ phí xét hồ sơ visa L-1
8. Một số câu hỏi thường gặp về đi Mỹ diện L-1+−
- 8.1. Loại hình đầu tư nào được yêu cầu để thành lập văn phòng mới trên thị thực L-1?
- 8.2. Yêu cầu đối với một nhân viên được chuyển đến Hoa Kỳ bằng thị thực L-1 là gì?
- 8.3. Quy mô kinh doanh nào có thể đến theo thị thực chuyển nhượng nội bộ công ty L-1?
- 8.4. Thời gian xử lý định cư Mỹ diện L-1 mất bao lâu?
- 8.5. Gia đình của nhân viên cũng có thể ở lại Hoa Kỳ không?
- 8.6. Nhân viên có thể chuyển đổi công việc hoặc người sử dụng lao động không?
- 8.7. Nhân viên có thể làm công việc khác không?
- 8.8. Loại thị thực L-1 có phải là một lựa chọn hợp lệ cho các bác sĩ không?
- 8.9. L-1A đến EB-1 Green Card có thể thực hiện được sau 3 năm làm việc tại Hoa Kỳ không?
- 8.10. Có những lựa chọn nào có thể thay thế cho visa L-1?
- 9. Vậy có nên đi định cư Mỹ diện L-1?
Visa L-1 là một trong những con đường định cư Mỹ hợp pháp thông qua doanh nghiệp được nhiều chủ doanh nghiệp và quản lý cấp cao lựa chọn. Không yêu cầu đầu tư hàng triệu USD, không cần chứng minh tiếng Anh hay bằng cấp, diện L-1 mang lại cơ hội sinh sống và làm việc lâu dài tại Hoa Kỳ cho cả gia đình.
Vậy visa L-1 là gì, điều kiện ra sao, chi phí bao nhiêu và có thể xin thẻ xanh không? Cùng ImmiPath tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Visa Mỹ diện L-1 là gì? Các loại visa L-1
Visa L-1 là thị thực không định cư dành cho nhà quản lý, giám đốc điều hành hoặc nhân sự có kiến thức chuyên môn được công ty nước ngoài điều chuyển sang làm việc tại chi nhánh, công ty con hoặc văn phòng đại diện tại Mỹ.
Visa L-1 được chia thành hai loại:
-
L-1A: Dành cho quản lý cấp cao hoặc giám đốc điều hành
-
L-1B: Dành cho nhân sự có kiến thức chuyên môn đặc thù
Điểm đặc biệt của visa L-1 là có lộ trình chuyển sang thẻ xanh Mỹ (EB-1C) nếu đáp ứng đủ điều kiện, đặc biệt với diện L-1A.

2. Quyền lợi chương trình Visa L-1
Visa L-1 mang lại nhiều quyền lợi thiết thực cho người lao động được điều chuyển nội bộ và gia đình, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để phát triển hoạt động kinh doanh và định cư lâu dài tại Hoa Kỳ.
2.1 Quyền lợi đối với người giữ visa L-1
Người sở hữu visa L-1 được phép làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ cho doanh nghiệp bảo lãnh theo đúng vị trí đã đăng ký. Trong thời gian visa còn hiệu lực, đương đơn có thể tự do xuất nhập cảnh Mỹ mà không bị hạn chế số lần.
Visa L-1 không yêu cầu chứng minh trình độ tiếng Anh, không áp dụng hạn ngạch hằng năm và có thể gia hạn nhiều lần. Thời gian lưu trú tối đa là 7 năm đối với diện L-1A và 5 năm đối với diện L-1B. Ngoài ra, đương đơn có thể lựa chọn hình thức xử lý nhanh để rút ngắn thời gian xét duyệt hồ sơ.
Đặc biệt, visa L-1A mang lại lợi thế lớn trong lộ trình xin thẻ xanh Mỹ thông qua diện EB-1C dành cho quản lý và giám đốc điều hành đa quốc gia, không cần chứng nhận lao động.
2.2 Quyền lợi đối với gia đình đi kèm (visa L-2)
Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người giữ visa L-1 được phép đi cùng sang Hoa Kỳ theo diện visa L-2.
Vợ hoặc chồng có thể xin giấy phép lao động và làm việc hợp pháp tại Mỹ cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào. Con cái được theo học miễn phí tại các trường công lập Hoa Kỳ từ bậc tiểu học đến trung học phổ thông, đồng thời có cơ hội tiếp cận nền giáo dục và môi trường sống chất lượng cao.
2.3 Quyền lợi trong việc mở rộng và phát triển doanh nghiệp
Visa L-1 cho phép doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh hợp pháp tại Hoa Kỳ, xây dựng hiện diện thương mại lâu dài và nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế. Đây cũng là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp phát triển bền vững và hỗ trợ kế hoạch định cư lâu dài cho đội ngũ nhân sự chủ chốt.
3. Điều kiện để được cấp được thị thực L-1
3.1 Yêu cầu đối với doanh nghiệp
- Công ty tại Việt Nam hoạt động tối thiểu 1 năm, có thể là hộ kinh doanh cá thể hoặc công ty TNHH;
- Công ty tại Việt Nam phải nắm giữ ít nhất 51% cổ phần và kiểm soát chính doanh nghiệp tại Mỹ, hoặc hai công ty có thể cùng có chung chủ sở hữu và kiểm soát;
- Doanh nghiệp cần chứng minh có đủ khả năng tài chính và nguồn lực để thuyên chuyển nhân viên từ Việt Nam sang Mỹ;
- Công ty tại Mỹ có thể là chi nhánh, công ty con, hoặc liên doanh cổ phần với công ty tại Việt Nam;
- Tính chất kinh doanh của hai công ty không cần phải giống nhau, có thể hoạt động ở các ngành nghề khác nhau;
- Cả doanh nghiệp và nhân viên đều phải đáp ứng yêu cầu về lý lịch an ninh và đảm bảo sức khỏe tốt để làm việc tại Mỹ.
3.2 Yêu cầu đối với nhân viên được điều chuyển
Người lao động phải:
- Nhân viên đã làm việc cho công ty nước ngoài ít nhất 1 năm – trong vòng 3 năm gần nhất trước khi nộp đơn xin visa L1;
- Nhân viên phải giữ vai trò quản lý cấp cao, nhà điều hành hoặc có kiến thức chuyên môn cao;
- Khi sang Mỹ, nhân viên phải tiếp tục đảm nhiệm vai trò tương tự như khi làm việc tại công ty mẹ.
3.3 Mối quan hệ giữa các công ty
Công ty ở Mỹ và công ty ở nước ngoài phải có mối quan hệ pháp lý rõ ràng, được chứng minh bằng các tài liệu như:
- Biểu đồ sở hữu công ty
- Báo cáo tài chính, thuế
- Giấy đăng ký doanh nghiệp

5. Quy trình thực hiện Visa L-1
Quy trình xin visa L-1 bao gồm nhiều bước quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý, hồ sơ doanh nghiệp và nhân sự. Dưới đây là các bước thực hiện visa L-1 phổ biến hiện nay:
5.1 Bước 1: Đánh giá và thẩm định công ty
Đơn vị tư vấn sẽ tiến hành đánh giá mô hình hoạt động của doanh nghiệp tại nước ngoài và tại Hoa Kỳ, xác định mối quan hệ pháp lý giữa các công ty (công ty mẹ – công ty con – chi nhánh – văn phòng đại diện). Đồng thời, vị trí công việc của người được điều chuyển cũng được xem xét để đảm bảo phù hợp với diện L-1A hoặc L-1B.
5.2 Bước 2: Thu thập và chuẩn bị chứng từ
Doanh nghiệp và đương đơn chuẩn bị các hồ sơ cần thiết, bao gồm giấy tờ pháp lý của công ty, báo cáo hoạt động kinh doanh, hợp đồng lao động, hồ sơ nhân sự và các tài liệu chứng minh vai trò quản lý hoặc kiến thức chuyên môn đặc thù.
5.3 Bước 3: Nộp đơn I-129 lên USCIS
Hồ sơ xin visa L-1 được nộp thông qua mẫu đơn I-129 (Petition for a Nonimmigrant Worker) lên Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS).
5.4 Bước 4: USCIS xử lý hồ sơ
USCIS tiến hành xem xét và đánh giá hồ sơ. Trong một số trường hợp, USCIS có thể yêu cầu bổ sung thông tin hoặc làm rõ thêm (RFE).
5.5 Bước 5: USCIS chấp thuận hoặc từ chối
Sau khi hoàn tất quá trình xét duyệt, USCIS sẽ ra quyết định chấp thuận hoặc từ chối đơn I-129. Nếu được chấp thuận, hồ sơ sẽ chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
5.6 Bước 6: Xử lý hồ sơ tại Lãnh sự quán (đối với đương đơn ngoài Mỹ)
Đối với đương đơn đang ở ngoài Hoa Kỳ, hồ sơ sẽ được chuyển sang Lãnh sự quán hoặc Đại sứ quán Mỹ để tiếp tục xử lý thủ tục xin thị thực.
5.7 Bước 7: Phỏng vấn cấp thị thực
Đương đơn tham gia buổi phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ. Viên chức lãnh sự sẽ đánh giá mục đích nhập cảnh, vai trò công việc và tính hợp pháp của hồ sơ.
5.8 Bước 8: Nhận thị thực L-1
Nếu phỏng vấn thành công, đương đơn sẽ được cấp visa L-1 và dán thị thực vào hộ chiếu.
5.9 Bước 9: Nhập cảnh Mỹ và bắt đầu làm việc
Đương đơn nhập cảnh Hoa Kỳ theo visa L-1, chính thức bắt đầu làm việc tại công ty bảo lãnh và ổn định cuộc sống tại Mỹ.

6. Hồ sơ định cư Mỹ diện L1
6.1 Những giấy tờ cần thiết của cá nhân
- CMND/CCCD của đương đơn và vợ/chồng, con chưa lập gia đình dưới 21 tuổi
- Giấy khai sinh của đương đơn, vợ/chồng và con chưa lập gia đình dưới 21 tuổi
- Hộ chiếu của đương đơn, vợ/chồng và con chưa lập gia đình dưới 21 tuổi
- Sổ hộ khẩu
- Giấy chứng nhận kết hôn (phải có giấy ly hôn nếu đã ly hôn trước đó)
6.2 Những giấy tờ cần thiết của công ty
- Giấy phép kinh doanh
- Tất cả các tài liệu liên quan đến thuế từ 3 năm qua
- Báo cáo tài chính 3 năm gần nhất
- Sơ đồ tổ chức công ty
- Sao kê lương của công ty trong 3 năm gần nhất
- thư bổ nhiệm chức vụ
- Hợp đồng lao động
7. Lệ phí xét hồ sơ visa L-1
- Lệ phí nộp Mẫu I-129: 1,385 USD (Đối với các chủ lao động nhỏ hơn và các tổ chức phi lợi nhuận có thể chỉ ở mức 695 USD).
- Trong một số trường hợp, có thể phải trả thêm phí chống gian lận 500 USD, tùy thuộc vào hoàn cảnh và người sử dụng lao động. Nếu yêu cầu xử lý nhanh, quý vị phải nộp thêm khoản phí bổ sung là 2,805 USD.
Bên cạnh đó, dự kiến thời gian tới mở rộng yêu cầu nộp phí đối với hồ sơ gia hạn Visa L-1 Mỹ. Theo đó, người sử dụng lao động hoặc đương đơn phải nộp thêm phí 4,500 USD đối với các trường hợp sau:
- Kéo dài thời gian làm việc của đương đơn Visa L-1 Mỹ (gia hạn Visa L-1 Mỹ);
- Thay đổi người sử dụng lao động trong quá trình sở hữu Visa L-1 Mỹ.

8. Một số câu hỏi thường gặp về đi Mỹ diện L-1
8.1. Loại hình đầu tư nào được yêu cầu để thành lập văn phòng mới trên thị thực L-1?
Yêu cầu tối thiểu trong hầu hết các trường hợp là bạn phải thành lập công ty tại Hoa Kỳ và có văn phòng. Thành lập công ty thường rất dễ thực hiện và có thể thực hiện trực tuyến.
Bạn cũng không cần phải chi quá nhiều cho một văn phòng ở Mỹ, và vì vậy một văn phòng cơ bản là đủ. Không có yêu cầu rằng doanh nghiệp phải bắt đầu giao dịch.
Một lựa chọn khác mà nhiều người cân nhắc là loại thị thực Nhà đầu tư Hiệp ước E2 yêu cầu bạn phải chứng minh một khoản đầu tư đáng kể.
8.2. Yêu cầu đối với một nhân viên được chuyển đến Hoa Kỳ bằng thị thực L-1 là gì?
Nhân viên phải làm việc thực tế bên ngoài Hoa Kỳ ít nhất một năm trong ba năm qua cho doanh nghiệp chuyển giao, với tư cách là người quản lý hoặc giám đốc điều hành hoặc nhân viên tri thức chuyên ngành. Các yêu cầu là khá nghiêm ngặt những ngày này.
Nếu đã dành thời gian ở Hoa Kỳ thì điều này sẽ không được tính vào yêu cầu một năm mà bạn đã làm việc cho doanh nghiệp bên ngoài Hoa Kỳ.
Những người cấp quản lý thị thực L-1A thường sẽ cần phải chứng minh rằng họ đã quản lý một số nhân viên bên ngoài Hoa Kỳ. Người lao động có kiến thức chuyên môn về thị thực L-1B phải có kiến thức chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể.
8.3. Quy mô kinh doanh nào có thể đến theo thị thực chuyển nhượng nội bộ công ty L-1?
Không có yêu cầu rằng doanh nghiệp ở nước ngoài chuyển nhân viên sang Mỹ phải có quy mô cụ thể. Tuy nhiên, các doanh nghiệp rất nhỏ với một hoặc hai nhân viên có thể gặp khó khăn khi xin thị thực chuyển nhượng nội bộ công ty L-1.
Đối với một doanh nghiệp rất nhỏ, bạn có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh rằng doanh nghiệp sẽ vẫn kinh doanh bên ngoài Hoa Kỳ trong khi đương đơn xin thị thực L-1 đang ở Mỹ.
Đối với các doanh nghiệp rất nhỏ, cũng có thể khó chứng minh rằng bạn đáp ứng các yêu cầu với tư cách là Giám đốc điều hành hoặc Giám đốc thị thực L-1A bên ngoài Mỹ trong ba năm qua.
8.4. Thời gian xử lý định cư Mỹ diện L-1 mất bao lâu?
Thời gian xử lý visa L-1 khác nhau tùy thuộc vào trung tâm dịch vụ USCIS và quốc gia nơi người nộp đơn. Thông thường, thời gian xử lý trung bình cho đơn I-129 là khoảng sáu tháng.

8.5. Gia đình của nhân viên cũng có thể ở lại Hoa Kỳ không?
Có, vợ/chồng của nhân viên và bất kỳ đứa con chưa lập gia đình nào dưới 21 tuổi có thể ở lại theo thị thực L-2. Người phối ngẫu cũng có thể làm việc tại Hoa Kỳ.
8.6. Nhân viên có thể chuyển đổi công việc hoặc người sử dụng lao động không?
Có, bạn có thể làm việc cho một chủ lao động mới miễn là họ có thị thực mới, chẳng hạn như H1.
8.7. Nhân viên có thể làm công việc khác không?
Không, theo các điều khoản của thị thực L-1, nhân viên chỉ phải làm việc cho chủ lao động yêu cầu.
Nếu phần mở rộng của L-2 đã được nộp trước khi hết hạn, thì nó vẫn ở trạng thái L-2 cho đến khi có quyết định hoặc 240 ngày. Do đó, với tư cách là vợ/chồng của L-1, vợ/chồng đó có quyền đăng ký và nhận thẻ EAD trong thời gian chờ xử lý.
8.8. Loại thị thực L-1 có phải là một lựa chọn hợp lệ cho các bác sĩ không?
Có, trên thực tế, chúng tôi đã tạo một video về chủ đề này, video này trả lời 5 câu hỏi hàng đầu về thị thực L-1 dành cho bác sĩ.
8.9. L-1A đến EB-1 Green Card có thể thực hiện được sau 3 năm làm việc tại Hoa Kỳ không?
Bạn có thể đủ điều kiện để được cấp thị thực EB-1B (thẻ xanh), tương đương với EB-1A.
EB-2 là thị thực định cư Hoa Kỳ (Thẻ xanh) cho phép các giáo sư hoặc nhà nghiên cứu xuất sắc nhất trong lĩnh vực của họ sống và làm việc lâu dài tại Hoa Kỳ. Để đủ điều kiện, bạn phải:
- Cung cấp bằng chứng về sự công nhận quốc tế cho thành tích xuất sắc trong lĩnh vực học thuật cụ thể của họ;
- Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm giảng dạy hoặc nghiên cứu trong cùng lĩnh vực học thuật;
- Đang tìm cách vào Hoa Kỳ để theo đuổi vị trí giảng dạy hoặc nghiên cứu trong nhiệm kỳ hoặc theo dõi nhiệm kỳ tại một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục tương đương.
- Bằng chứng được cung cấp phải đáp ứng ít nhất 2 trong số 6 tiêu chí do USCIS đặt ra. (Luật sư di trú của bạn sẽ giúp bạn thiết lập điều này.)
- EB-1B là một trong những thẻ xanh được tìm kiếm nhiều hơn vì nó có ngày ưu tiên hiện tại và có yêu cầu cao về trình độ vì các ứng dụng được xem xét kỹ lưỡng.

Chia sẻ chân thực từ khách hàng nhận thẻ xanh 10 năm định cư Mỹ diện việc làm.
8.10. Có những lựa chọn nào có thể thay thế cho visa L-1?
Thị thực lao động tạm thời có thể so sánh trực tiếp duy nhất dành cho những người đang xem xét thị thực L-1 có thể là H1-B (nghề nghiệp đặc biệt), có thời hạn lưu trú tối đa 3 năm cộng với một lần gia hạn 3 năm có thể (ít hơn 7 năm dành cho L-1A).
Có một số lựa chọn cư trú vĩnh viễn khả thi (thẻ xanh):
- L-1 gần giống nhất với thị thực EB-1C (Thẻ xanh dành cho giám đốc điều hành đa quốc gia).
- Có một điều kiện tiên quyết quan trọng là người thụ hưởng phải làm việc cho một công ty Hoa Kỳ trong một năm gần nhất.
- Các thẻ xanh khác mà người nộp đơn L-1 có thể đủ điều kiện bao gồm:
- EB-2 (bằng cấp cao/khả năng đặc biệt)
- EB-3 (công nhân lành nghề hoặc chuyên nghiệp)
- EB-1A (khả năng phi thường)
- Một người nào đó đang xem xét lựa chọn L-1A (điều hành) cũng có thể đủ điều kiện nhận Thẻ xanh của nhà đầu tư EB-5
- Những người xem xét lộ trình L-1B thường không đủ điều kiện cho EB-1C (Người điều hành đa quốc gia) vì họ không có khả năng điều hành. Tuy nhiên, nếu họ có khả năng điều hành ở quốc gia gốc của họ và đến Hoa Kỳ với tư cách đó, họ có thể đủ điều kiện nhận thẻ xanh EB-1C
9. Vậy có nên đi định cư Mỹ diện L-1?
Như ImmiPath trình bày ở trên thì nếu bạn là chủ lao động có văn phòng đang hoạt động tại Hoa Kỳ hoặc muốn thành lập văn phòng, thị thực L-1 có thể giúp bạn đến Mỹ để phát triển doanh nghiệp. Tuy nhiên, để được cấp visa theo diện này bạn cũng cần đáp ứng một số điều kiện nhất định và chuẩn bị một số lệ phí cần thiết.
Để tiết kiệm thời gian, công sức tiền bạc và xác suất đậu visa cao, bạn có thể nhờ đến một trung tâm dịch vụ di trú hướng dẫn mọi chi tiết cho bạn.
Với đội ngũ tư vấn viên giàu kinh nghiệm, có cả văn phòng ở Mỹ và Việt Nam, ImmiPath tự hào là đơn vị chuyên tư vấn về di trú Mỹ, hỗ trợ giải quyết các thủ tục định cư Mỹ diện L-1, các hồ sơ bảo lãnh vợ chồng, thân nhân, anh chị em một cách tỉ mỉ, nhanh chóng, tư vấn cách chuẩn bị các bằng chứng, đưa ra các khoản phí cần thanh toán một cách chính xác, hướng dẫn trả lời phỏng vấn với lãnh sự quán, giúp bạn và gia đình nhanh chóng nhận được visa cũng như thẻ xanh để sớm đoàn tụ với người thân yêu và bắt đầu cuộc sống mới tại xứ sở cờ hoa.
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc gì về định cư Mỹ diện L-1 thì hãy bình luận ngay dưới bài viết kèm số điện thoại hoặc địa chỉ email, đội ngũ tư vấn viên của ImmiPath sẽ hỗ trợ, tư vấn bằng tất cả kinh nghiệm và trái tim, giúp ước mơ định cư Mỹ của bạn thành sự thật.

Leave a Reply